越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lỗ chân lông” (1)
lỗ chân lông

英语
名pore
Da có nhiều lỗ chân lông to.
The pores are large.
相关词“lỗ chân lông” (1)
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông

英语
名pore care
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
This product cleans pores.
短语“lỗ chân lông” (2)
Da có nhiều lỗ chân lông to.
The pores are large.
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
This product cleans pores.
